Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 核装置 trong tiếng Trung hiện đại:
[hézhuāngzhì] trang bị vũ khí hạt nhân。能发生核子反应的装置。多指原子弹和氢弹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |

Tìm hình ảnh cho: 核装置 Tìm thêm nội dung cho: 核装置
