Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苫背 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànbèi] trát nóc nhà。盖房子时,用草、席等上面抹上灰和泥土做成房顶底层。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苫
| chiêm | 苫: | chiêm bố (chiếu hoặc vải bạt thô và dày) |
| chiếm | 苫: | chiếm đoạt, chiếm cứ |
| chôm | 苫: | chôm chôm (cây ăn quả) |
| nhem | 苫: | nhem nhuốc |
| rơm | 苫: | rơm rạ |
| thiêm | 苫: | thiêm (che bằng chiếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |

Tìm hình ảnh cho: 苫背 Tìm thêm nội dung cho: 苫背
