Từ: kho lạnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ kho lạnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: kholạnh

Dịch kho lạnh sang tiếng Trung hiện đại:

冷库; 冷藏库 《冷藏食物或药品的仓库。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: kho

kho:kho tàng
kho𢉽:kho tàng
kho𤇌:kho cá, kho thịt
kho𤋼:kho cá, kho thịt
kho𤋹:kho cá, kho thịt
kho𪹜:kho cá, kho thịt
kho𧁷: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: lạnh

lạnh:lạnh lẽo
lạnh:lạnh lẽo
lạnh𨗺:lạnh lẽo
kho lạnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: kho lạnh Tìm thêm nội dung cho: kho lạnh