Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: kho lạnh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ kho lạnh:
Dịch kho lạnh sang tiếng Trung hiện đại:
冷库; 冷藏库 《冷藏食物或药品的仓库。》Nghĩa chữ nôm của chữ: kho
| kho | 庫: | kho tàng |
| kho | 𢉽: | kho tàng |
| kho | 𤇌: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𤋼: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𤋹: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𪹜: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𧁷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lạnh
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lạnh | 㳥: | lạnh lẽo |
| lạnh | 𨗺: | lạnh lẽo |

Tìm hình ảnh cho: kho lạnh Tìm thêm nội dung cho: kho lạnh
