Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa khoáy trong tiếng Việt:
["- d. Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật: Xem khoáy để mua trâu."]Dịch khoáy sang tiếng Trung hiện đại:
soáyNghĩa chữ nôm của chữ: khoáy
| khoáy | 快: | trái khoáy |

Tìm hình ảnh cho: khoáy Tìm thêm nội dung cho: khoáy
