Chữ 𤌀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤌀, chiết tự chữ KÍP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤌀:

𤌀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤌀

𤌀

Chiết tự chữ 𤌀

[]

U+024300, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤌀

Nghĩa Trung Việt của từ 𤌀


kíp, như "súng kíp" (vhn)

Chữ gần giống với 𤌀:

㮡, 㷎, 㷏, 㷐, 㷑, 㷒, 㷓, 㷔, 㷕, 㷖, 㷗, 㷘, 㷙, 㷚, 㷛, 㷝, 煁, 煃, 煅, 煆, 煇, 煉, 煊, 煌, 煍, 煎, 煏, 煒, 煖, 煙, 煜, 煝, 煞, 煟, 煠, 煢, 煣, 煤, 煥, 煦, 照, 煨, 煩, 煬, 煲, 煳, 煴, 煸, 煺, 煉, 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

Chữ gần giống 𤌀

Tự hình:

Tự hình chữ 𤌀 Tự hình chữ 𤌀 Tự hình chữ 𤌀 Tự hình chữ 𤌀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤌀

kíp𤌀:súng kíp
𤌀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤌀 Tìm thêm nội dung cho: 𤌀