Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: làm cùng lúc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm cùng lúc:
Dịch làm cùng lúc sang tiếng Trung hiện đại:
并举 《不分先后, 同时举办。》Nghĩa chữ nôm của chữ: làm
| làm | 𪵯: | làm lụng |
| làm | 𬈋: | làm lụng |
| làm | 濫: | làm lụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cùng
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 𡀳: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 窮: | bần cùng; cùng khổ; cùng quẫn |
| cùng | 藭: | bần cùng; cùng khổ; cùng quẫn |
| cùng | 蛩: | cùng (con dế) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lúc
| lúc | 六: | một lúc |
| lúc | : | một lúc |
| lúc | 𫼚: | một lúc |
| lúc | 𣅶: | lúc này |

Tìm hình ảnh cho: làm cùng lúc Tìm thêm nội dung cho: làm cùng lúc
