Từ: lông ngông có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ lông ngông:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lôngngông

Nghĩa lông ngông trong tiếng Việt:

["- Nói dáng người cao ngỏng: Cao lông ngông."]

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngông

ngông:ngông cuồng
ngông󱍲:ngông cuồng
lông ngông tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lông ngông Tìm thêm nội dung cho: lông ngông