Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: làm cho đã nư có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm cho đã nư:
Dịch làm cho đã nư sang tiếng Trung hiện đại:
出气 《把心里的怨愤发泄出来。》Nghĩa chữ nôm của chữ: làm
| làm | 𪵯: | làm lụng |
| làm | 𬈋: | làm lụng |
| làm | 濫: | làm lụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cho
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| cho | 渚: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đã
| đã | 㐌: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
| đã | 吔: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
| đã | 拖: | |
| đã | 諸: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nư
| nư | 哪: | đã nư |

Tìm hình ảnh cho: làm cho đã nư Tìm thêm nội dung cho: làm cho đã nư
