Cao su chống va đập cửa

Từ: lò trưởng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lò trưởng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trưởng

Dịch lò trưởng sang tiếng Trung hiện đại:

炉长lú zhǎng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lò

:bếp lò
𱪵:bếp lò
:bếp lò

Nghĩa chữ nôm của chữ: trưởng

trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành
lò trưởng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lò trưởng Tìm thêm nội dung cho: lò trưởng