Cao su chống va đập cửa
Từ: lật tới lật lui có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lật tới lật lui:
Dịch lật tới lật lui sang tiếng Trung hiện đại:
翻弄 《来回翻动。》anh ấy không tập trung cứ lật tới lật lui trang báo.他心不在焉地翻弄着报纸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: lật
| lật | 凓: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 勒: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 慄: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 搮: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 栗: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 篥: | lật bật, lật đật; lật lọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tới
| tới | 細: | đi tới, tới nơi |
| tới | 𬧐: | tới nơi; tới tấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lật
| lật | 凓: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 勒: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 慄: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 搮: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 栗: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lật | 篥: | lật bật, lật đật; lật lọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lui
| lui | 𫩍: | lui ra |
| lui | 𨆢: | lui ra |
| lui | 𬧾: | lui ra |
| lui | 𨙝: | lui ra |
| lui | 𬰉: | lui ra |

Tìm hình ảnh cho: lật tới lật lui Tìm thêm nội dung cho: lật tới lật lui
