Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mỏng trong tiếng Việt:
["- tt 1. Có bề dày rất nhỏ; Không dày: Tờ giấy mỏng; Vải mỏng. 2. Nói thân phận kém cỏi: Trông người lại ngẫm đến ta, một dày, một mỏng biết là có nên (cd).","- trgt Nói rải rộng ra: Dàn ra; Căng mỏng ra."]Dịch mỏng sang tiếng Trung hiện đại:
薄 《上下距离小的(扁平物)>ván mỏng薄板。
mền mỏng
薄被。
loại giấy này rất mỏng
这种纸很薄
单 《薄弱。》
单薄; 单弱; 孤单 《(力量、论据等)薄弱; 不充实。》
nhân viên mỏng
人手单薄。
binh lực mỏng
兵力单弱。
淡 《液体或气体中所含的某种成分少; 稀薄(跟"浓"相对)。》
淡薄 《(云雾等)密度小。》
浅 《浅薄。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: mỏng
| mỏng | 𤘂: | mỏng manh |
| mỏng | 𤘁: | mỏng dày |
| mỏng | 𤺯: | phận mỏng |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |

Tìm hình ảnh cho: mỏng Tìm thêm nội dung cho: mỏng
