Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: một vài lời có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ một vài lời:
Dịch một vài lời sang tiếng Trung hiện đại:
片言 《简短的几句话。》Nghĩa chữ nôm của chữ: một
| một | 𠬠: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殁: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殳: | |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 沒: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 蔑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vài
| vài | : | một vài |
| vài | : | một vài |
| vài | 𠄽: | một vài |
| vài | 吧: | vài phen |
| vài | 排: | vài ba người |
| vài | : | một vài |
| vài | 𫿟: | |
| vài | : |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lời
| lời | 𠅜: | lời nói |
| lời | 俐: | lời lãi |
| lời | 利: | lời lãi |
| lời | 唎: | lời nói |
| lời | 𠳒: | lời nói |
| lời | 𱔂: | lời nói |
| lời | 𱔀: | lời nói |
| lời | 𡗶: | lời nói |
| lời | : | lời nói |
| lời | : | lời lãi |
| lời | : | lời lãi |
| lời | : | lời nói |
| lời | 𢈱: | lời nói |
| lời | 𫜗: | lời nói |

Tìm hình ảnh cho: một vài lời Tìm thêm nội dung cho: một vài lời
