Chữ 㵣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵣, chiết tự chữ KHÁT, ƯỚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㵣:

㵣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㵣

㵣

Chiết tự chữ 㵣

[]

U+3D63, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ke3, luo3;
Việt bính: hot3 sap3 sap3;

㵣

Nghĩa Trung Việt của từ 㵣



ướt, như "ướt át" (vhn)
khát, như "khát nước; khát vọng; thèm khát" (btcn)

Chữ gần giống với 㵣:

㵝, 㵞, 㵟, 㵠, 㵡, 㵢, 㵣, 㵤, 㵥, 㵦, 㵧, 㵩, 㵪, 㵫, 㵬, 㵭, 㵮, 澟, 澠, 澡, 澢, 澣, 澤, 澥, 澦, 澧, 澨, 澮, 澰, 澱, 澴, 澶, 澷, 澹, 澼, 澿, 激, 濁, 濂, 濃, 濇, 濊, 濑, 濒, 濓, 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 㵣

Tự hình:

Tự hình chữ 㵣 Tự hình chữ 㵣 Tự hình chữ 㵣 Tự hình chữ 㵣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㵣

khát㵣:khát nước; khát vọng; thèm khát
nhạt㵣: 
ướt㵣:ướt át
㵣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵣 Tìm thêm nội dung cho: 㵣