Chữ 𤁕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤁕, chiết tự chữ LẠT, LẶT, LỢT, NHỢT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤁕:
𤁕
Chiết tự chữ 𤁕
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤁕
Nghĩa Trung Việt của từ 𤁕
lạt, như "lạt lẽo" (vhn)
lặt, như "mưa lặt nhặt" (btcn)
lợt, như "lợt lạt" (btcn)
nhợt, như "nhợt nhạt" (gdhn)
Chữ gần giống với 𤁕:
㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,Chữ gần giống 𤁕
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤁕
| lạt | 𤁕: | lạt lẽo |
| lặt | 𤁕: | mưa lặt nhặt |
| lớt | 𤁕: | |
| lợt | 𤁕: | lợt lạt |
| nhạt | 𤁕: | |
| nhợt | 𤁕: | nhợt nhạt |

Tìm hình ảnh cho: 𤁕 Tìm thêm nội dung cho: 𤁕
