Chữ 𤁕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤁕, chiết tự chữ LẠT, LẶT, LỢT, NHỢT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤁕:

𤁕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤁕

𤁕

Chiết tự chữ 𤁕

[]

U+024055, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤁕

Nghĩa Trung Việt của từ 𤁕



lạt, như "lạt lẽo" (vhn)
lặt, như "mưa lặt nhặt" (btcn)
lợt, như "lợt lạt" (btcn)
nhợt, như "nhợt nhạt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤁕:

㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Chữ gần giống 𤁕

Tự hình:

Tự hình chữ 𤁕 Tự hình chữ 𤁕 Tự hình chữ 𤁕 Tự hình chữ 𤁕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤁕

lạt𤁕:lạt lẽo
lặt𤁕:mưa lặt nhặt
lớt𤁕: 
lợt𤁕:lợt lạt
nhạt𤁕: 
nhợt𤁕:nhợt nhạt
𤁕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤁕 Tìm thêm nội dung cho: 𤁕