Cao su chống va đập cửa
Từ: múa đơn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ múa đơn:
Dịch múa đơn sang tiếng Trung hiện đại:
独舞; 单人舞 《单人表演的舞蹈。可以单独表演, 也可以是舞剧或集体舞中的一个部分。》Nghĩa chữ nôm của chữ: múa
| múa | 務: | múa may |
| múa | 𪮍: | múa may |
| múa | 𢱓: | múa may |
| múa | 𢱖: | |
| múa | 摹: | |
| múa | 𦨂: | múa hát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đơn
| đơn | 丹: | hồng đơn; mẫu đơn |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
| đơn | 單: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
| đơn | 疸: | đơn (bệnh da nổi mụn đỏ và ngứa) |

Tìm hình ảnh cho: múa đơn Tìm thêm nội dung cho: múa đơn
