Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ném rổ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ném rổ:
Dịch ném rổ sang tiếng Trung hiện đại:
投篮 《打篮球时向球架上的铁圈投球。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ném
| ném | 捻: | ném đá |
| ném | 𱠑: | |
| ném | 𢷁: | quẵng ném, ném đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rổ
| rổ | 擼: | rổ cây (nhổ cây) |
| rổ | 𥯇: | cái rổ |
| rổ | : | cái rổ |
| rổ | 𥶇: | cái rổ |

Tìm hình ảnh cho: ném rổ Tìm thêm nội dung cho: ném rổ
