Cao su chống va đập cửa
Chữ 𢷁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷁, chiết tự chữ NÉM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷁:
𢷁
Chiết tự chữ 𢷁
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢷁
Nghĩa Trung Việt của từ 𢷁
ném, như "quẵng ném, ném đi" (vhn)
Chữ gần giống với 𢷁:
㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,Chữ gần giống 𢷁
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷁
| ném | 𢷁: | quẵng ném, ném đi |

Tìm hình ảnh cho: 𢷁 Tìm thêm nội dung cho: 𢷁
