Cao su chống va đập cửa
Từ: năm thiếu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ năm thiếu:
Dịch năm thiếu sang tiếng Trung hiện đại:
小年 《指农历腊月是小建的年份。》Nghĩa chữ nôm của chữ: năm
| năm | 𠄼: | năm mươi |
| năm | 𫡵: | năm mươi |
| năm | 𫧣: | năm tháng |
| năm | 年: | năm tháng |
| năm | 𫷜: | năm mới |
| năm | 𢆥: | năm mới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thiếu
| thiếu | 儉: | túng thiếu |
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiếu | 𥄨: | thiếu thiếu |
| thiếu | 眺: | thiếu (từ cao nhìn xa) |
| thiếu | 瞅: | thiếu thiếu |
| thiếu | 粜: | thiếu (bán ngũ cốc) |
| thiếu | 糶: | thiếu (bán ngũ cốc) |

Tìm hình ảnh cho: năm thiếu Tìm thêm nội dung cho: năm thiếu
