Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nơi này có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nơi này:
Dịch nơi này sang tiếng Trung hiện đại:
此间 《指自己所在的地方; 此地。》这里; 这儿 《指示代词, 指示比较近的处所。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nơi
| nơi | 坭: | nơi này, nơi kia |
| nơi | 尼: | nơi kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: này
| này | : | cái này, này đây |
| này | 呢: | cái này, này đây |
| này | 㖠: | cái này, này đây |
| này | 尼: | lúc này |

Tìm hình ảnh cho: nơi này Tìm thêm nội dung cho: nơi này
