Từ: nơi này có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nơi này:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nơinày

Dịch nơi này sang tiếng Trung hiện đại:

此间 《指自己所在的地方; 此地。》
这里; 这儿 《指示代词, 指示比较近的处所。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nơi

nơi:nơi này, nơi kia
nơi:nơi kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: này

này󰀦:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:lúc này
nơi này tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nơi này Tìm thêm nội dung cho: nơi này