Cao su chống va đập cửa

Từ: newark có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ newark:

Đây là các chữ cấu thành từ này: newark

Dịch newark sang tiếng Trung hiện đại:

纽华克 《美国新泽西东北的城市, 位于纽华克海湾, 一个伸入大西洋的小海湾, 在纽约城西部与泽西城相对。1666年由清教徒建立, 现今发展成重工业进口海港。》
newark tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: newark Tìm thêm nội dung cho: newark