Cao su chống va đập cửa

Từ: ngổn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ ngổn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngổn

ngổn󰄆:ngổn ngang
ngổn𪤍:ngổn ngang
ngổn:ngổn ngang
ngổn:ngổn ngang
ngổn:ngổn ngang
ngổn:ngổn ngang
ngổn:ngổn ngang
ngổn󰕉:ngổn ngang
ngổn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngổn Tìm thêm nội dung cho: ngổn