Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nhỏ nhắn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhỏ nhắn:
Nghĩa nhỏ nhắn trong tiếng Việt:
["- Nhỏ và xinh: Bàn tay nhỏ nhắn."]Dịch nhỏ nhắn sang tiếng Trung hiện đại:
纤小 《细小。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ
| nhỏ | : | nhỏ bé |
| nhỏ | 𡮈: | nhỏ bé |
| nhỏ | 㳶: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | : | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 𤀒: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 瀂: | nước nhỏ giọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhắn
| nhắn | 𠴍: | nhắn nhủ |
| nhắn | : | nhắn nhủ |

Tìm hình ảnh cho: nhỏ nhắn Tìm thêm nội dung cho: nhỏ nhắn
