Chữ 懤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 懤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 懤

1. 懤 cấu thành từ 2 chữ: 心, 壽
  • tim, tâm, tấm
  • thọ
  • 2. 懤 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 壽
  • tâm
  • thọ
  • []

    U+61E4, tổng 17 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chou2;
    Việt bính: cau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 懤


    Nghĩa của 懤 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chóu]Bộ: 忄- Tâm
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    tinh khiết; thanh khiết; thuần khiết。纯。

    Chữ gần giống với 懤:

    , , , , , , , , , 𢣚, 𢣧, 𢣸, 𢣹,

    Dị thể chữ 懤

    ,

    Chữ gần giống 懤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懤 Tự hình chữ 懤 Tự hình chữ 懤 Tự hình chữ 懤

    懤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懤 Tìm thêm nội dung cho: 懤