Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断垄 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànlǒng] đứt luống; để luống trống。条播作物的垄中有些地段缺苗,这种现象叫作断垄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垄
| lũng | 垄: | thung lũng |

Tìm hình ảnh cho: 断垄 Tìm thêm nội dung cho: 断垄
