Chữ 𤐜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤐜, chiết tự chữ KHÓI, NGÒI, NUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤐜:

𤐜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤐜

𤐜

Chiết tự chữ 𤐜

[]

U+02441C, tổng 17 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤐜

Nghĩa Trung Việt của từ 𤐜



ngòi, như "ngòi nổ" (vhn)
khói, như "hương khói; khói lửa" (btcn)
nung, như "nung nấu" (btcn)

Chữ gần giống với 𤐜:

, 㷿, , , , , , , , , , , , , , , , 𤐓, 𤐚, 𤐛, 𤐜, 𤐝, 𤐠, 𤐡,

Chữ gần giống 𤐜

Tự hình:

Tự hình chữ 𤐜 Tự hình chữ 𤐜 Tự hình chữ 𤐜 Tự hình chữ 𤐜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤐜

khói𤐜:hương khói; khói lửa
ngui𤐜: 
ngòi𤐜:ngòi nổ
nung𤐜:nung nấu
𤐜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤐜 Tìm thêm nội dung cho: 𤐜