Từ: ném rổ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ném rổ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: némrổ

Dịch ném rổ sang tiếng Trung hiện đại:

投篮 《打篮球时向球架上的铁圈投球。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ném

ném:ném đá
ném𱠑: 
ném𢷁:quẵng ném, ném đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: rổ

rổ:rổ cây (nhổ cây)
rổ𥯇:cái rổ
rổ󰐑:cái rổ
rổ𥶇:cái rổ
ném rổ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ném rổ Tìm thêm nội dung cho: ném rổ