Chữ 𤷴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷴, chiết tự chữ Ê

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤷴:

𤷴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷴

𤷴

Chiết tự chữ 𤷴

[]

U+024DF4, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤷴

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷴


ê, như "ê a; ê hề; ủ ê" (vhn)

Chữ gần giống với 𤷴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 𤷴

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷴 Tự hình chữ 𤷴 Tự hình chữ 𤷴 Tự hình chữ 𤷴

𤷴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷴 Tìm thêm nội dung cho: 𤷴