Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa phớt trong tiếng Việt:
["- ph. Nói màu nhạt: Đỏ phớt.","- đg. Bỏ qua, không cần chú ý đến (thtục): Bảo thế mà nó cứ phớt không nghe."]Dịch phớt sang tiếng Trung hiện đại:
淡貌 《(颜色)浅。》擦过。
轻轻带过; 滑过。
不理; 不睬 《置于不顾, 不理睬。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: phớt
| phớt | 咈: | phớt qua |
| phớt | 彿: | lớt phớt |
| phớt | 拂: | phớt qua |

Tìm hình ảnh cho: phớt Tìm thêm nội dung cho: phớt
