Cao su chống va đập cửa
Từ: phao nổi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phao nổi:
Dịch phao nổi sang tiếng Trung hiện đại:
航标 《指示船舶安全航行的标志。》Nghĩa chữ nôm của chữ: phao
| phao | 抛: | phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều) |
| phao | 拋: | phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều) |
| phao | 脬: | niệu phao (bọng đái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nổi
| nổi | 浽: | trôi nổi, nổi giận |
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| nổi | 𬈗: | trôi nổi; nổi giận |

Tìm hình ảnh cho: phao nổi Tìm thêm nội dung cho: phao nổi
