Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 步子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bù·zi] bước chân; bước; bước đi; nhịp đi; bước nhảy; điệu nhảy; dáng đi。脚步。
放慢步子
bước đi thong thả
队伍的步子走得很整齐。
bước chân của đội ngũ rất ngay ngắn; tề chỉnh
放慢步子
bước đi thong thả
队伍的步子走得很整齐。
bước chân của đội ngũ rất ngay ngắn; tề chỉnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 步子 Tìm thêm nội dung cho: 步子
