Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch quýt sang tiếng Trung hiện đại:
橘 《这种植物的果实。》quýt đường.蜜橘。
橘子 《橘子树的果实。》

Tìm hình ảnh cho: quýt Tìm thêm nội dung cho: quýt
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: quýt Tìm thêm nội dung cho: quýt