Từ: quýt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ quýt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quýt

Dịch quýt sang tiếng Trung hiện đại:

《这种植物的果实。》quýt đường.
蜜橘。
橘子 《橘子树的果实。》
quýt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quýt Tìm thêm nội dung cho: quýt