Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: ròi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ròi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ròi

Dịch ròi sang tiếng Trung hiện đại:

xem giòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: ròi

ròi𠛨: 
ròi𢬗:rạch ròi
ròi:rạch ròi
ròi𧋆:con ròi
ròi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ròi Tìm thêm nội dung cho: ròi