Từ: rạp che có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rạp che:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rạpche

Dịch rạp che sang tiếng Trung hiện đại:

罩棚 《用芦苇、竹子等搭在门前或院子里的棚子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: rạp

rạp𠪸:rạp tuồng
rạp𢺎:rạp xuống
rạp:che rạp
rạp𧃌:rậm rạp
rạp𧅕:rậm rạp
rạp𫏦:cúi rạp

Nghĩa chữ nôm của chữ: che

che󰁁:che đậy, che chắn
che:che chở
che𨑤:che đậy, che chắn
che𫑃: 
che𩂏:che đậy, che chắn
rạp che tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rạp che Tìm thêm nội dung cho: rạp che