Cao su chống va đập cửa
Từ: rầm rầm rộ rộ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rầm rầm rộ rộ:
Dịch rầm rầm rộ rộ sang tiếng Trung hiện đại:
波澜壮阔 《 比喻声势浩大, 雄伟壮观。(多用于诗文, 群众运动等) 。》大轰大嗡 《形容不注重实际, 只在形式上轰轰烈烈。》
轰轰烈烈 《形容气魄雄伟, 声势浩大。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: rầm
| rầm | 啉: | rầm rĩ |
| rầm | 𱓈: | lầm rầm |
| rầm | 嗂: | rầm rĩ |
| rầm | 𠽍: | rầm rầm |
| rầm | 梣: | rầm rầm |
| rầm | : | cây đổ rầm |
| rầm | 樳: | rầm rầm |
| rầm | 氳: | rầm rầm |
| rầm | 淫: | |
| rầm | 霖: | rầm rầm |
| rầm | 霪: | rầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rầm
| rầm | 啉: | rầm rĩ |
| rầm | 𱓈: | lầm rầm |
| rầm | 嗂: | rầm rĩ |
| rầm | 𠽍: | rầm rầm |
| rầm | 梣: | rầm rầm |
| rầm | : | cây đổ rầm |
| rầm | 樳: | rầm rầm |
| rầm | 氳: | rầm rầm |
| rầm | 淫: | |
| rầm | 霖: | rầm rầm |
| rầm | 霪: | rầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rộ
| rộ | 㗙: | lúa chín rộ |
| rộ | 𡀔: | rộ lên |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rộ
| rộ | 㗙: | lúa chín rộ |
| rộ | 𡀔: | rộ lên |
| rộ | 露: | rộ lên |

Tìm hình ảnh cho: rầm rầm rộ rộ Tìm thêm nội dung cho: rầm rầm rộ rộ
