Cao su chống va đập cửa

Từ: sơri có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ sơri:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sơri

Dịch sơri sang tiếng Trung hiện đại:

西印度樱桃xī yìndù yīngtáo
sơri tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sơri Tìm thêm nội dung cho: sơri