Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sofa nằm ngồi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sofa nằm ngồi:
Dịch sofa nằm ngồi sang tiếng Trung hiện đại:
坐卧两用沙发zuò wò liǎng yòng shāfāNghĩa chữ nôm của chữ: nằm
| nằm | 𬛩: | nằm ngủ |
| nằm | 噽: | nằm ngủ |
| nằm | 𦣰: | nằm ngủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngồi
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| ngồi | 𫮋: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| ngồi | 𡎥: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| ngồi | 𡎢: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| ngồi | 𡎦: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| ngồi | 𡓮: | ngồi xuống, rốn ngồi |

Tìm hình ảnh cho: sofa nằm ngồi Tìm thêm nội dung cho: sofa nằm ngồi
