Từ: sofa nằm ngồi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sofa nằm ngồi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sofanằmngồi

Dịch sofa nằm ngồi sang tiếng Trung hiện đại:

坐卧两用沙发zuò wò liǎng yòng shāfā

Nghĩa chữ nôm của chữ: nằm

nằm𬛩:nằm ngủ
nằm:nằm ngủ
nằm𦣰:nằm ngủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngồi

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
ngồi𫮋:ngồi xuống, rốn ngồi
ngồi𡎥:ngồi xuống, rốn ngồi
ngồi𡎢:ngồi xuống, rốn ngồi
ngồi𡎦:ngồi xuống, rốn ngồi
ngồi𡓮:ngồi xuống, rốn ngồi
sofa nằm ngồi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sofa nằm ngồi Tìm thêm nội dung cho: sofa nằm ngồi