Cao su chống va đập cửa
Chữ 禨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禨, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禨:
禨
Pinyin: ji1;
Việt bính: gei1;
禨
Nghĩa Trung Việt của từ 禨
Nghĩa của 禨 trong tiếng Trung hiện đại:
[jì]Bộ: 示 (礻) - Thị
Số nét: 16
Hán Việt:
quỷ thần。迷信鬼神。向鬼神求福。 uống rượu sau khi gội đầu。洗头后饮酒。 rượu để uống sau khi gội đầu。洗头后所饮的酒。
Số nét: 16
Hán Việt:
quỷ thần。迷信鬼神。向鬼神求福。 uống rượu sau khi gội đầu。洗头后饮酒。 rượu để uống sau khi gội đầu。洗头后所饮的酒。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 禨 Tìm thêm nội dung cho: 禨
