Cao su chống va đập cửa

Chữ 禨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 禨

1. 禨 cấu thành từ 2 chữ: 示, 幾
  • kì, thị
  • cơ, ki, kí, kỉ
  • 2. 禨 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 幾
  • kì, thị, tự
  • cơ, ki, kí, kỉ
  • []

    U+79A8, tổng 16 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: gei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 禨


    Nghĩa của 禨 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jì]Bộ: 示 (礻) - Thị
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    quỷ thần。迷信鬼神。向鬼神求福。 uống rượu sau khi gội đầu。洗头后饮酒。 rượu để uống sau khi gội đầu。洗头后所饮的酒。

    Chữ gần giống với 禨:

    , , , , 𥜀,

    Chữ gần giống 禨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禨 Tự hình chữ 禨 Tự hình chữ 禨 Tự hình chữ 禨

    禨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禨 Tìm thêm nội dung cho: 禨