Cao su chống va đập cửa

Từ: 艺苑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 艺苑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 艺苑 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìyuàn] giới nghệ thuật; vườn hoa nghệ thuật。文学艺术荟萃的地方。泛指文学艺术界。
艺苑奇葩
bông hoa lạ trong vườn hoa nghệ thuật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺

nghệ:nghệ thuật
ớt:cây ớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苑

oan:xôi oản
oản:oản chuối
uyển:ngự uyển
艺苑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 艺苑 Tìm thêm nội dung cho: 艺苑