Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣘛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣘛, chiết tự chữ DÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣘛:

𣘛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣘛

𣘛

Chiết tự chữ 𣘛

[]

U+02361B, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dou1;
Việt bính: ;

𣘛

Nghĩa Trung Việt của từ 𣘛


dâu, như "cây dâu; cuộc bể dâu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣘛:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣘛

Tự hình:

Tự hình chữ 𣘛 Tự hình chữ 𣘛 Tự hình chữ 𣘛 Tự hình chữ 𣘛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣘛

dâu𣘛:cây dâu; cuộc bể dâu
𣘛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣘛 Tìm thêm nội dung cho: 𣘛