Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sỉ diện có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sỉ diện:
Dịch sỉ diện sang tiếng Trung hiện đại:
脸子 《情面; 面子。》Nghĩa chữ nôm của chữ: sỉ
| sỉ | 哆: | sỉ nhục |
| sỉ | 恥: | sỉ nhục |
| sỉ | 耻: | sỉ nhục |
| sỉ | 蚩: | bán sỉ |
| sỉ | 褫: | sỉ chức (truất chức) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: diện
| diện | 靣: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| diện | 麪: | diện kiến; diện tích; phương diện; trình diện |
| diện | 麵: | diện kiến; diện tích; phương diện; trình diện |

Tìm hình ảnh cho: sỉ diện Tìm thêm nội dung cho: sỉ diện
