Từ: tách tách có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tách tách:

Đây là các chữ cấu thành từ này: táchtách

Dịch tách tách sang tiếng Trung hiện đại:

《象声词, 同"嗒"。》
滴滴嗒嗒 《重复的滴滴声。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tách

tách𠝖:tách đôi
tách:tách đôi, tách ba
tách:tách đôi, tách ba
tách:nhỏ tí tách
tách:lách tách, tí tách
tách:lách tách
tách:tách rượu, tách trà
tách𫀥:tách lìa

Nghĩa chữ nôm của chữ: tách

tách𠝖:tách đôi
tách:tách đôi, tách ba
tách:tách đôi, tách ba
tách:nhỏ tí tách
tách:lách tách, tí tách
tách:lách tách
tách:tách rượu, tách trà
tách𫀥:tách lìa
tách tách tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tách tách Tìm thêm nội dung cho: tách tách