Từ: té rỏng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ té rỏng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rỏng

Dịch té rỏng sang tiếng Trung hiện đại:

拉肚子; 拉稀 《腹泻的通称。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: té

𪷉:té nước vào mặt
:đổ tung tóe
𨄊:té ngã

Nghĩa chữ nôm của chữ: rỏng

rỏng𣿅:nước chảy rong rỏng
té rỏng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: té rỏng Tìm thêm nội dung cho: té rỏng