Cao su chống va đập cửa
Từ: tết đoan ngọ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tết đoan ngọ:
Dịch tết đoan ngọ sang tiếng Trung hiện đại:
重午 《旧时称端午。也作重五。》端午节 《中国传统节日, 农历五月初五日。相传古代爱国诗人屈原在这天投江自杀, 后人为了纪念他, 把这天当做节日, 有吃粽子、划龙舟等风俗。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: tết
| tết | 節: | lễ tết |
| tết | 緤: | tết tóc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đoan
| đoan | 耑: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
| đoan | 湍: | thuỷ lưu đoan cấp (nước chảy mạnh) |
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngọ
| ngọ | 午: | giờ ngọ |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |

Tìm hình ảnh cho: tết đoan ngọ Tìm thêm nội dung cho: tết đoan ngọ
