Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: thô kệch có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ thô kệch:
Nghĩa thô kệch trong tiếng Việt:
["- Cục mịch vụng về."]Dịch thô kệch sang tiếng Trung hiện đại:
笨 《粗重; 费力气的。》坌 《粗劣。》伧俗 《粗俗鄙陋。》
粗笨 《(身材、举止)笨拙; 不灵巧。》
粗陋 《粗糙简陋。》
侉 《粗大; 不细巧。》
老粗 《指没有文化的人(多用为 谦词)。》
奘 《粗而大。》
犷; 粗犷; 粗; 伧 《粗野; 粗鲁。》
thô lỗ; thô kệch
粗犷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: thô
| thô | 觕: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| thô | 麁: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| thô | 麤: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kệch
| kệch | 劇: | kệch cỡm; thô kệch |

Tìm hình ảnh cho: thô kệch Tìm thêm nội dung cho: thô kệch
