Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tiếp thêm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tiếp thêm:
Dịch tiếp thêm sang tiếng Trung hiện đại:
添加; 追加 《在原定的数额以外再增加。》Nghĩa chữ nôm của chữ: tiếp
| tiếp | 燮: | tiếp (điều hoà) |
| tiếp | 接: | tiếp khách |
| tiếp | 楫: | tiếp (mái chèo; chèo) |
| tiếp | 檝: | tiếp (mái chèo; chèo) |
| tiếp | 浃: | tiếp (mồ hôi chảy vì làm) |
| tiếp | 浹: | tiếp (mồ hôi chảy vì làm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thêm
| thêm | 𬁮: | thêm vào |
| thêm | 沾: | thêm bớt, thêm thắt |
| thêm | 添: | thêm vào |

Tìm hình ảnh cho: tiếp thêm Tìm thêm nội dung cho: tiếp thêm
