Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: trấn lột có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trấn lột:
Dịch trấn lột sang tiếng Trung hiện đại:
拦劫 《拦住并抢劫。》Nghĩa chữ nôm của chữ: trấn
| trấn | 𤂪: | trấn nước (dìm cho chết) |
| trấn | 瑱: | hoàn trấn (ngọc đeo tai) |
| trấn | 鎮: | trấn lột; trấn tĩnh |
| trấn | 镇: | trấn lột; trấn tĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lột
| lột | 𢯰: | bóc lột |
| lột | 𧎛: | lột xác |

Tìm hình ảnh cho: trấn lột Tìm thêm nội dung cho: trấn lột
