Từ: uổng đời có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ uổng đời:

Đây là các chữ cấu thành từ này: uổngđời

Dịch uổng đời sang tiếng Trung hiện đại:

一生白过; 白活。

Nghĩa chữ nôm của chữ: uổng

uổng:uổng công, oan uổng

Nghĩa chữ nôm của chữ: đời

đời𠁀:đời đời; đời xưa; ra đời
đời:đời đời; đời xưa; ra đời
đời𫢫:đời đời; đời xưa; ra đời
đời󱏙:đời đời; đời xưa; ra đời
uổng đời tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: uổng đời Tìm thêm nội dung cho: uổng đời