Chữ 㭇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭇

[]

U+3B47, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yuan4;
Việt bính: zyun2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭇


Chữ gần giống với 㭇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

Chữ gần giống 㭇

Tự hình:

Tự hình chữ 㭇 Tự hình chữ 㭇 Tự hình chữ 㭇 Tự hình chữ 㭇

㭇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭇 Tìm thêm nội dung cho: 㭇