Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vén màn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vén màn:
Dịch vén màn sang tiếng Trung hiện đại:
揭幕 《在纪念碑、雕像等落成典礼的仪式上, 把蒙在上面的布揭开。》序幕 《某些多幕剧的第一幕之前的一场戏, 用以介绍剧中人物的历史和剧情发生的远因, 或暗示全剧的主题。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vén
| vén | 𢯝: | vén tóc, vén váy |
| vén | 援: | vén lên |
| vén | 𫽭: | vén lên |
| vén | : | vén lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: màn
| màn | 幔: | màn trời chiếu đất |
| màn | 幪: | nằm màn |
| màn | 蔓: | cây màn màn |

Tìm hình ảnh cho: vén màn Tìm thêm nội dung cho: vén màn
